Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, quyền yêu cầu ly hôn được quy định cụ thể nhằm bảo vệ quyền lợi của các bên trong quan hệ hôn nhân. Không chỉ vợ hoặc chồng mà trong một số trường hợp đặc biệt, người thứ ba cũng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.


1. Vợ hoặc chồng có quyền yêu cầu ly hôn

🔹 Theo Điều 51 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ hoặc chồng đều có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi cảm thấy quan hệ hôn nhân không thể tiếp tục.
🔹 Ly hôn có thể diễn ra theo hai hình thức:
Ly hôn thuận tình: Khi cả hai bên đồng ý chấm dứt hôn nhân, tự thỏa thuận về con cái, tài sản.
Ly hôn đơn phương: Khi chỉ một bên muốn ly hôn do có căn cứ chứng minh quan hệ hôn nhân không còn bền vững.

📌 Lưu ý đặc biệt:
🔺 Trường hợp vợ đang mang thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi, chồng không có quyền yêu cầu ly hôn đơn phương (theo khoản 3 Điều 51 Luật HN&GĐ 2014). Tuy nhiên, người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp này.


2. Cha, mẹ, người thân thích có quyền yêu cầu ly hôn

Ngoài vợ, chồng, trong một số trường hợp cha, mẹ hoặc người thân thích cũng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn thay cho một bên trong hôn nhân.

📌 Căn cứ để cha, mẹ, người thân yêu cầu ly hôn:
✅ Khi một bên vợ hoặc chồng bị bạo lực gia đình nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tính mạng, sức khỏe, tinh thần.
✅ Khi một bên vợ hoặc chồng mất năng lực hành vi dân sự (ví dụ: mắc bệnh tâm thần, bệnh nguy hiểm làm mất khả năng nhận thức).
✅ Khi một bên bị đối phương khống chế, ép buộc không thể tự mình nộp đơn ly hôn.

📌 Ví dụ thực tế:
🔹 Người vợ bị chồng bạo hành liên tục nhưng không thể tự bảo vệ quyền lợi của mình, cha mẹ ruột có thể làm đơn yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn để bảo vệ con gái.
🔹 Một người chồng mắc bệnh tâm thần, không có khả năng nhận thức và quản lý cuộc sống, người thân có thể đề nghị ly hôn để bảo vệ quyền lợi pháp lý của người còn lại.


3. Cơ quan, tổ chức có quyền yêu cầu ly hôn

Trong trường hợp đặc biệt, cơ quan, tổ chức cũng có thể đề nghị Tòa án giải quyết ly hôn nhằm bảo vệ quyền lợi của một bên trong hôn nhân.

📌 Các cơ quan, tổ chức có quyền yêu cầu ly hôn bao gồm:
Viện kiểm sát: Khi phát hiện một bên vợ/chồng bị bạo hành nghiêm trọng.
Cơ quan bảo vệ trẻ em: Khi hôn nhân ảnh hưởng tiêu cực đến quyền lợi của con cái.
Hội phụ nữ, tổ chức xã hội: Khi có đủ chứng cứ về việc một bên bị lạm dụng, khống chế.

📌 Ví dụ thực tế:
🔹 Một người vợ bị bạo hành nghiêm trọng nhưng không thể tự mình yêu cầu ly hôn, hội phụ nữ tại địa phương có thể đứng ra hỗ trợ làm thủ tục yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn.


4. Người bị mất tích có thể bị yêu cầu ly hôn

Nếu một bên vợ hoặc chồng bị Tòa án tuyên bố mất tích theo quy định tại Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015, bên còn lại có quyền yêu cầu ly hôn.

📌 Điều kiện để yêu cầu ly hôn với người mất tích:
✅ Đã tìm kiếm nhưng không có tin tức trong ít nhất 02 năm liên tục.
✅ Được Tòa án tuyên bố mất tích theo thủ tục pháp lý.

📌 Ví dụ thực tế:
🔹 Người chồng đi nước ngoài làm việc nhưng mất liên lạc suốt 3 năm, người vợ có thể làm đơn đề nghị Tòa án tuyên bố mất tích và xin ly hôn đơn phương.


THÔNG TIN LIÊN HỆ

CÔNG TY TNHH PHÚ HẢI PT – THƯƠNG HIỆU: PHU HAI LAND

CÔNG TY LUẬT TNHH ĐẠI PHÚ HẢI

Trụ sở: Số 078, Đường Âu Cơ, Khu 10, Thị trấn Hạ Hòa, Huyện Hạ Hòa, Tỉnh Phú Thọ

Hotline: 18008303 – 0868525866

Website: https://phuhailand.com & https://luatphuhai.com

FB: https://www.facebook.com/phuhailand FAN PAGE: https://www.facebook.com/61556592463656

Thẻ: LuậtHônNhânGiaĐình #LyHonDonPhuong #ThuTucLyHon #ToTungLyHon #TuVanLyHon #DichVuLuậtSư #LuậtĐạiPhúHải #TranhChapTaiSan #QuyenNuoiCon #LyHonNhanhChong

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *